thượng trình

Học thuật
Thân thiện
thượng trình

Thượng trình là một hành trình dài và đầy thử thách.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Lên đường, khởi hành: Hành động bắt đầu một chuyến đi, thường một chuyến đi xa hoặc mục đích quan trọng. Từ này mang sắc thái trang trọng, cổ kính.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Sau khi nhận chỉ dụ, đoàn sứ giả liền thượng trình. (Sau khi nhận mệnh lệnh, đoàn sứ giả lập tức lên đường.)
    • Nhà vua đã thượng trình về kinh đô từ sáng sớm. (Nhà vua đã khởi hành về kinh đô từ sáng sớm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "thượng trình" thường được dùng trong văn chương cổ, các tác phẩm lịch sử hoặc văn bản trang trọng để chỉ việc lên đường của các bậc vua chúa, quan lại, sứ thần.
    • Sứ đoàn thượng trình sang phương Bắc vào một ngày đông giá rét. (Sứ đoàn lên đường sang phương Bắc vào một ngày đông giá rét.)
Biến thể từ gần giống
  • Khởi hành (động từ): bắt đầu chuyến đi. (Từ hiện đại phổ biến hơn).
  • Lên đường (động từ): bắt đầu đi. (Từ thông dụng).
  • Ra đi (động từ): rời khỏi nơi nào đó để đi. (Có thể mang sắc thái biệt ly).
Từ đồng nghĩa
  • Lên đường: bắt đầu cuộc hành trình.
  • Khởi hành: bắt đầu chuyến đi (thường theo lịch trình).
  • Ra đi: rời đi.
Từ trái nghĩa
  • Hạ giá (trong một số ngữ cảnh cổ): dừng chân, nghỉ ngơi.
  • Dừng chân: ngừng lại trên đường đi.
  • Quay về: trở lại nơi xuất phát.
Lưu ý sử dụng
  • "Thượng trình" một từ Hán Việt cổ, hiện nay ít được dùng trong giao tiếp hàng ngày. chủ yếu xuất hiện trong các văn bản lịch sử, tiểu thuyết kiếm hiệp, phim cổ trang hoặc với ý nghĩa trang trọng, tôn kính.
  • Không nên dùng từ này để miêu tả những chuyến đi thông thường, đời thường.
thượng trình

Thượng trình là một hành trình dài và đầy thử thách.

  1. lên đường